Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 20 VET sang EUR

1 VET = 0,006480€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 154,33 VET

EUR Mua VET

VET
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 VET = 0,006480€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 20 VET là 0,1296€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá VET đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 20/VET theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 154,33 VET, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá VET sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 284,96 VET, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 375,61 N VET, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,85 N VET.

Sức mua của 20VET

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,008640
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,002160
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,01080
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,02160
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,02592
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,04343
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,06854
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,03781
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,1091
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,07162
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,03425
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,007442
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1803
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01851
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,05325
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,04587
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01037
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,01057
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,04668
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,04921
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,06463
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,09340
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,05558
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,04047
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,06224
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,05987
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,006757
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,06821
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,002487
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,07019
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000041939941233415870.054193
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,02945
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,06821
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,003846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000041289138332717730.054128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0001685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0002097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00009502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0001191
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0006690
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,004295
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,007235
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,003964
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,006995
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,01080
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,001432
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,003181
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,001372
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,001065
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00002656
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00003956
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00005325
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,03431
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001661
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00001187

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 20 VET