Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,005125
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,0006833
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,002928
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,01464
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,006833
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,03089
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,05241
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0,005136
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,008587
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,009202
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,009662
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,001143
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,02672
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,001281
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,01753
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,009167
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,004100
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,004471
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,008353
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,01017
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,02046
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,02458
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,01611
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,01186
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,01196
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,01685
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,001358
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,05125
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,0006833
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,01226
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000078899348585522130.067889
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,01025
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,04270
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,002135
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.00000089580805301673170.068958
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0,00003909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0,00006429
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0,00001836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0,00003188
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,0002787
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,001399
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,001775
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,0003814
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,001043
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,002278
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0,0003408
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,0004295
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,0002003
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,0001967
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000333263930519549840.053332
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000655869887299707350.056558
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,00001421
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,02955
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,00003337
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000078467640476293150.067846