Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / VeChain giá / VET to Australian Dollar

Quy đổi 2 VET sang AUD

1 VET = 0,01044A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 95,76 VET

AUD Mua VET

VET
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 VET = 0,01044A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 VET là 0,02089A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá VET đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/VET theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 95,76 VET, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá VET sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 175,50 VET, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 544,18 N VET, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,48 N VET.

Sức mua của 2VET

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,0008354
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,0001740
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,001347
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,001899
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,001899
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,005010
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,006187
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,003701
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,008440
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,005287
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,002903
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,001490
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,008677
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,001044
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,003016
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,002838
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,0003797
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,001590
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,003953
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,004586
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,005219
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,006073
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,006399
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,003121
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,004902
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,006266
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,0009753
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,005221
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,0001573
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,01140
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000052214678864261840.065221
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,004177
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,009120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,0003687
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
35.000,00A$
59.094,20A$
0.00000051134026977496930.065113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000093167821230649670.059316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,00001173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.0000059364466777073930.055936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000075600621565621380.057560
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,00007328
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,0002524
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,0005072
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,0002562
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,0007542
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,0009494
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,0001844
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,0002656
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0,0001295
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,0001185
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000178873881132959280.051788
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000024213430435650410.052421
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000036752294054166890.053675
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,003523
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.0000068882744289438630.056888
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000080820880176822740.068082

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 VET