Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 USDT sang SGD

1 USDT = 1,27S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 0,7889 USDT

SGD Mua USDT

USDT
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 USDT = 1,27S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 USDT là 2,54S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá USDT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 2/USDT theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 0,7889 USDT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá USDT sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,50 USDT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,20 N USDT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 8,68 USDT.

Sức mua của 2USDT

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0,1690
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0,02983
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0,2305
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0,2415
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,1950
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
1,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
1,70
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0,3853
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0,6552
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,8059
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0,5472
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,09607
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
1,44
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,08451
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0,4281
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0,4414
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,1408
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,2030
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0,4400
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0,4184
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,7757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
1,09
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0,7190
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,8951
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0,6468
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,8615
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,07922
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,01981
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,8011
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0,00001256
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0,5511
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
2,54
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,1179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0,00001362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0,0006637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0,0009171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0,0003367
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0,0005136
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,01219
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0,07299
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0,1572
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,01815
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0,1688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,1690
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,02529
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0,03816
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,01804
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,01554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0,00008570
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0,0001182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,14S$
--
0,0004762
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
1,04
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0,001344
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0,00006871

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 USDT