Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,3003
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,05005
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2502
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,07
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
1,03
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,60
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
7,80
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,5463
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,16
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,85
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,7824
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,40
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,4812
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,18
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,9031
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2681
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2470
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,9089
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
1,14
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,51
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,63
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,9131
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,21
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,15
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,46
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1510
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,88
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,05362
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00003003
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7507
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7507
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1501
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00009311
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,003281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,004464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,002052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002979
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,02065
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02936
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,06229
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02346
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,04926
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1390
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04337
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03585
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02238
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02310
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0008586
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,001450
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,001053
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,39
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,004638
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002223