Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
1,17 Tr
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
234,97 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
1,47 Tr
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
2,35 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
1,96 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
6,52 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
9,74 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
2,36 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
5,10 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
4,98 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
3,62 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
643,55 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
8,58 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
870,25 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
3,84 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
2,82 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
1,89 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
1,17 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
1,53 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
1,76 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
2,71 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
5,73 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
1,50 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
1,66 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
3,11 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
2,82 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
413,23 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
5,34 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
130,54 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
6,82 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
342,12
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
2,03 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
2,35 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
367,13 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
461,40
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
12,69 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
19,18 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
5,42 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
9,66 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
48,55 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
227,60 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
303,77 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
140,72 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
413,67 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
587,42 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
162,71 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
255,42 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
123,14 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
95,15 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
1,39 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
2,61 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
3,58 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
576,67 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
13,29 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
631,28