Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
5,03
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,6704
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
2,87
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
14,37
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
6,70
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
30,31
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
51,42
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
5,04
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,43
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
9,03
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
9,48
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
1,12
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
26,22
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
1,26
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
17,20
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
8,99
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
4,02
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
4,39
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
8,20
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
9,98
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
20,08
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
24,12
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
15,81
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
11,64
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
11,74
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
16,53
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
1,33
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
50,28
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,6704
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
12,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,0007742
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
10,06
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
41,90
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
2,10
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0,0008790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0,03835
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0,06309
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0,01801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0,03128
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,2734
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
1,37
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
1,74
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,3742
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
1,02
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
2,23
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0,3344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,4214
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,1965
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,1930
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0,003270
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0,006435
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,01394
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
28,99
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,03274
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0,0007699