Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to Vietnamese Dong

Quy đổi 10 TRX sang VND

1 TRX = 8.766,95₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,0001141 TRX

VND Mua TRX

TRX
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 8.766,95₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 TRX là 87.669,52₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/TRX theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,0001141 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,58 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,23 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,57 TRX.

Sức mua của 10TRX

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
1,75
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,1753
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,7367
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
3,51
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
2,19
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
9.888,89₫
25.000,00₫
6,62
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
5.000,00₫
14.000,00₫
10,94
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.645,04₫
20.000,00₫
70.000,00₫
2,01
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
2,26
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.538,93₫
10.000,00₫
50.000,00₫
3,43
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.497,30₫
28.800,00₫
54.000,00₫
2,22
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,2918
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.977,29₫
10.000,00₫
20.000,00₫
6,76
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,3507
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.897,55₫
12.121,21₫
30.303,03₫
4,00
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.797,68₫
20.000,00₫
70.000,00₫
2,26
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
2,41
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.000,61₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,8855
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.865,19₫
120.000,00₫
1,19
Thị trường
Cam (1 kg)
35.795,31₫
10.000,00₫
95.000,00₫
2,45
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
3,02
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.189,40₫
8.100,00₫
30.000,00₫
4,82
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.593,62₫
17.000,00₫
40.000,00₫
3,56
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
2,77
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.200,25₫
15.000,00₫
50.000,00₫
3,00
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,23₫
15.000,00₫
57.320,19₫
2,88
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,3414
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
10,49
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,4055
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
3,87
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0001099
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
4,38
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
13.000,00₫
25.000,00₫
5,84
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
1,46
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0001124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.619.667,45₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,008255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.756,62₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,01250
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.945.942,86₫
12.000.000,00₫
36.628.134,14₫
0,003995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.291.686,65₫
8.000.000,00₫
25.000.000,00₫
0,006134
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.053,91₫
1.194.960,40₫
4.250.000,00₫
0,04571
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
239.874,80₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,3655
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.609,87₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,5860
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.549,68₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,1584
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,3758
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,8767
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.083.747,40₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,08089
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
674.051,04₫
300.000,00₫
1.369.383,01₫
0,1301
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.265.435,14₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,03870
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.050.299,18₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,04276
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
93.701.730,75₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0009356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.327.074,75₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,001852
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.776.514,18₫
--
0,008135
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
9,98 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.227.369,87₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,008572
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.139.043,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,0001729

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 TRX