Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 12 TRX sang USD

1 TRX = 0,3391$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,95 TRX

USD Mua TRX

TRX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,3391$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 12 TRX là 4,07$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 12/TRX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,95 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,97 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,73 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,39 TRX.

Sức mua của 12TRX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,2035
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,05087
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,3391
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,6782
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,5087
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
1,51
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,91
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,7442
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
3,83
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
1,12
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,9437
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,3131
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,76
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,2713
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,96
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
1,09
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,3876
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,3290
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,7728
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,9210
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
1,41
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
1,80
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,8892
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,8289
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
2,42
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
1,33
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,2365
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,70
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,06261
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
4,04
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,0001145
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
1,16
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
2,19
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,1356
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0,0001566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0,002471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0,003038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0,001532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0,001849
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,01865
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,05538
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,06590
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,08991
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,1786
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,2713
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,07577
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,09452
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,04366
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,03525
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0,001227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0,001547
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0,0009429
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,6549
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0,002808
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0,0001597

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 12 TRX