Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1017
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01695
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,08476
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3632
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,3504
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,8808
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,64
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1850
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3940
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,6276
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2650
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,09124
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,15
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1630
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3990
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,09081
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,08365
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3078
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,3890
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5121
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,5525
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,3103
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4092
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3887
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,4931
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05116
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,6357
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01816
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,09
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001017
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2543
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2543
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05085
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003154
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0006950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001009
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,006993
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,009944
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02110
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,007946
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01668
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,04709
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01214
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,007579
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,007825
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002908
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0004910
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0003568
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,4702
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001571
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00007529