Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRON giá / TRX to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 TRX sang GBP

1 TRX = 0,2516£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 3,98 TRX

GBP Mua TRX

TRX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 0,2516£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TRX là 0,02516£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/TRX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 3,98 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,82 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,98 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 31,80 TRX.

Sức mua của 0.1TRX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001572
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0003870
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,003145
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,005031
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,005031
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,01290
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01840
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,007012
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,02009
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01990
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,008203
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,003475
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,02044
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,003145
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01120
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,009854
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,001417
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,003702
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01118
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01185
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,02767
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,01517
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,009855
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,02041
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,02106
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,002252
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01006
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0003253
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01719
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000087063390106157490.068706
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,006289
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,01480
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,001258
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000082206536204313370.068220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00002501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00003063
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00001533
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001916
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,0001042
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0007862
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001847
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0007275
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001848
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,002516
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0003683
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0007299
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0003278
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0003320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000059550464047073360.055955
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000007615412657025810.057615
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,00001002
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,004725
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00001931
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000147513346693087660.051475

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TRX