Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 TRX sang CNY

1 TRX = 2,28¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,4395 TRX

CNY Mua TRX

TRX
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRX = 2,28¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 TRX là 6,83¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá TRX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/TRX theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,4395 TRX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRX sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,67 TRX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,17 N TRX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 15,38 TRX.

Sức mua của 3TRX

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,3413
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,04550
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,1950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,9750
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,4550
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
2,05
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
3,49
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,3420
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,5718
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,6128
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,6435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,07609
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
1,78
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,08531
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
1,17
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,6105
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,2730
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,2978
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,5562
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,6771
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,56¥
1,36
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
1,64
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
1,07
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,7898
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,7965
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
1,12
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,09044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
3,41
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,04550
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,8167
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00005254
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,6825
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
2,84
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,1422
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00005965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,002603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
900,00¥
3.770,59¥
0,004281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,001222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,002123
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,01856
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,09317
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,1182
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,02540
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,06948
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,1517
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,02270
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,02860
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,01334
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,01310
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
15.000,00¥
94.312,50¥
0,0002181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,0004368
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0,0009463
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
1,97
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,002222
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00005225

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 TRX