Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2974
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,04957
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2478
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,06
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
1,02
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,58
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
7,72
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,5410
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,15
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,84
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,7748
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2668
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,36
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,4766
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,17
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,8944
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2655
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2446
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,9001
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
1,13
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,50
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,62
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,9043
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,20
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,14
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,45
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1496
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,86
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,05311
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,19
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002974
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7435
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7435
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1487
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00009222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,003249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,004421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,002032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002951
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,02045
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02908
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,06169
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02324
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,04879
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1377
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04295
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03550
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02216
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02288
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0008503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,001436
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,001044
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,37
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,004593
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002202