Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000033035458201658280.063303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000033035458201658280.073303
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000138804446225454950.061388
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000066070916403316560.066607
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000041294322752072850.064129
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000125124219848100460.051251
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000206157599831969170.052061
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000037711902625467230.063771
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000426732902209015330.064267
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000064691315007605470.066469
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000417845953357840.064178
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000054984751847856290.075498
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000012811599492106410.051281
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000066070916403316560.076607
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000075453021617912050.067545
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000425809764605557530.064258
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000004537837665062950.064537
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000166850205136909260.061668
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000224647378975482030.062246
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000046150441431965160.064615
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000056993500622693120.065699
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000090834330805657960.069083
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000067400607621601790.066740
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000052218162460722160.065221
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000056575336333206180.065657
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000005434849007791460.065434
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000064316837225425390.076431
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000019773186531350720.051977
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000076401763563412820.077640
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000072932262064582240.067293
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000206989086476555620.0102069
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000008258864550414570.068258
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000011011819400552760.051101
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000002752954850138190.062752
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000211681418200825850.0102116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000156405813196363970.081564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000235499804524429180.082354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000075124529170988150.097512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000011550798078066210.081155
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000086128719294955740.088612
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000069199892444505520.076919
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000110417247046879270.061104
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000029843632651112590.072984
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000070798422397349590.077079
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000016517729100829140.061651
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000154565870424242220.071545
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000246773797667650130.072467
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000073523194946836120.087352
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000081634806866936060.088163
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000178548240043976420.091785
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000343048322884214740.093430
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000155428200241399070.081554
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001880
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000016368766912127510.081636
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000032578483995073870.0103257