Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000318665916210.073186
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000007966647905250.087966
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000531109860350.075311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000106221972070.061062
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000007966647905250.077966
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000235902288916073630.062359
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000029894920535465010.062989
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000116503093545597890.061165
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000059959626115135820.065995
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000174881551358797570.061748
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000147742685482530840.061477
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000049010542254785160.074901
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000027584995862900710.062758
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000424887888280.074248
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000030661823322051820.063066
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000171341188434148640.061713
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000060698269754285710.076069
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000051454946500323540.075145
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000120931383022592540.061209
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000014409324383181740.061440
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000220765516068826670.062207
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000282323319411720140.062823
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000139091718453213550.061390
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000129709443451913740.061297
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000379173567557564940.063791
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000207699771478299920.062076
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000370226206197477740.073702
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000002655549301750.062655
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000098051051141538460.089805
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000063241208681215680.066324
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000179353266475306040.0101793
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000182094809262857150.061820
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000034361345411385620.063436
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000212443944140.072124
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000024517454657909450.0102451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000003866629067708450.093866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000047551134914742120.094755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000023978264507351350.092397
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000289467908009187330.092894
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000002919825774728780.082919
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000086758957938556020.088675
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000103183682171855870.071031
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000140795931994135360.071407
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000279730356413767550.072797
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000424887888280.074248
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000118594178029691070.071185
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000148044419509204380.071480
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000068356600372507080.086835
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000055190198699691670.085519
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000192023727688765750.091920
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000024224143564276660.092422
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000147617444778484130.091476
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000102548294672513030.061025
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000439563555545875870.094395
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000025044113707993490.0102504