Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TRUMP giá / TRUMP to Singapore Dollar

Quy đổi 1 TRUMP sang SGD

1 TRUMP = S$0.00000080808577696196630.068080 Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 1,24 Tr TRUMP

SGD Mua TRUMP

TRUMP
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = S$0.00000080808577696196630.068080 SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là S$0.00000080808577696196630.068080 SGD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TRUMP theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 1,24 Tr TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,92 Tr TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,59 T TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,61 Tr TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.000000053872385130797760.075387
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.0000000095068914936701930.089506
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.000000073462343360178750.077346
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.000000076960550186853940.077696
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000000062160444381689710.076216
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.00000034586076238545130.063458
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.00000054323589586542580.065432
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.000000122802412301112270.061228
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.00000020883222240540460.062088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.00000025686512486977420.062568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.000000174399976028394470.061743
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.000000030621575483729790.073062
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.000000460378703515182070.064603
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.000000026936192565398880.072693
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.000000136454025730437270.061364
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.0000001406949836979620.061406
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.0000000448936542756647950.074489
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.000000064689988815995460.076468
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.000000140255208285389720.061402
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.00000013334748794751920.061333
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.00000024724041485387610.062472
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.00000034644620662892450.063464
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.00000022915865316660870.062291
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.00000028531002445774290.062853
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.000000206144330857644470.062061
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000027459965990571180.062745
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.0000000252516283789052940.072525
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.000000404042888480983160.064040
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.0000000063131701325153620.086313
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.000000255329444910767830.062553
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000000400240602754812450.0114002
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.000000175670821078688350.061756
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.00000080808577696196630.068080
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.0000000375853849749751750.073758
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000043427232991183430.0114342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.000000000211540779309415270.092115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.000000000292299301387903960.092922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.000000000107304546481160420.091073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.000000000163712677666524780.091637
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.00000000388464721378620050.083884
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.000000023263192888240790.072326
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.0000000501138466333002350.075011
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.0000000057851894217915960.085785
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.000000053805128719897880.075380
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.000000053872385130797760.075387
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.0000000080599020243563360.088059
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.0000000121642416326949470.071216
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.0000000057492268716643460.085749
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.0000000049537825407630120.084953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000000002731620971252410.0102731
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.000000000037679900114293940.0103767
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000151774736382586030.091517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.000000332272112237650640.063322
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000042842550184567010.094284
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.0000000000219008273449360050.0102190

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP