Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000009822239535340830.079822
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000019644479070681660.071964
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000012277799419176040.061227
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000019644479070681660.061964
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000163703992255680510.061637
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000054532927534564750.065453
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000008139570977448630.068139
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000197589559802550480.061975
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000042611258033104020.064261
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000004166607053446910.064166
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000302232714244711870.063022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000053804696993383860.075380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000071743588133881470.067174
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000072757329891413550.077275
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000320932998014486350.063209
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000002360044860699260.062360
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000158423218311948880.061584
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000097576723152705050.079757
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000001276213987246970.061276
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000014688885471650940.061468
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000022630072530201920.062263
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000047924652641922750.064792
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000125037308020649670.061250
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000013849967946808550.061384
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000002602449515066380.062602
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000235514900001396630.062355
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000345462016958569730.073454
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000044646543342458320.064464
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000109135994837120340.071091
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000057037586711527050.065703
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000286029107027979930.0102860
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000016934895750587640.061693
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000019644479070681660.061964
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000003069449854794010.073069
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000038575932318931080.0103857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000105623478656606720.081056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000159793517016089820.081597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000045187925499896280.094518
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000080855325102035610.098085
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000040587189681462670.084058
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000019028504791852590.071902
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000253972617631590030.072539
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000117645855353417370.071176
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000034585350476552220.073458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000049111197676704150.074911
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000136019939645936070.071360
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000213510581112438470.072135
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000102941185462383830.071029
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000079547487858564840.087954
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000116201615820240660.091162
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000218552522056724250.092185
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000302221194462420250.093022
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00004817
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000011111171141846180.081111
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000527784610632382040.0105277