Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000076893693377268430.077689
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000099961801390448970.089996
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000099961801390448970.079996
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000086923305556912140.078692
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000111068668211609950.061110
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000048894359375869370.064889
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000058801059641440570.065880
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000127520370306883170.061275
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000021286584623179080.062128
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000027562889799646470.062756
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000180261842716726440.061802
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000240294608349179350.072402
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000003591188976416960.063591
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000384468466886342170.073844
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000032749805536357960.063274
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000029294486430991120.062929
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000004760085780497570.074760
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000075472270313244270.077547
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000014924286994221030.061492
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000138156067263122140.061381
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000201481847425885920.062014
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000041385459174468780.064138
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000028846929638018490.062884
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000187784356006526020.061877
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000002688585526463110.062688
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000195804022067306370.061958
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000033385598225012360.073338
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000476008578049756950.064760
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000072436087964093450.087243
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000159604776226314350.061596
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000142802573414927090.0101428
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000172347933431808550.061723
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000476008578049756950.064760
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000039667381583481180.073966
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000017185061507359820.0101718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000283466995776000940.092834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000378916575667766540.093789
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000123919588500556680.091239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000188776783201387260.091887
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000263326468576093560.082633
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000291688944821852850.072916
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000420431533438967730.074204
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000681983976738522660.086819
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000063568713125881690.076356
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000046493861111836730.074649
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000094166914353326940.089416
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000015492410802047860.071549
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000078795389804275470.087879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000053947638845638780.085394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000215399446689421770.0102153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000035658847156865330.0103565
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000202242057207835450.092022
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000131691771827239850.051316
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000060025787473247870.096002
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000285637234317727180.0102856