Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang EUR

1 TRUMP = 0.00000054668993507354510.065466 Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,83 Tr TRUMP

EUR Mua TRUMP

TRUMP
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = €0.00000054668993507354510.065466 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là €0.00000054668993507354510.065466 EUR. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TRUMP theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,83 Tr TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,38 Tr TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,45 T TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 21,95 Tr TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000036445995671569680.073644
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000009111498917892420.089111
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000455574945894620940.074555
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000091114989178924190.079111
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.000000109337987014709020.061093
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000183198935296930580.061831
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000028914273026512460.062891
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000159508329988174420.061595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000046035007822933040.064603
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.00000030212452997940560.063021
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000144492870346171120.061444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000313923437263182460.073139
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000076057139716421750.067605
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000078098562153363590.077809
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000224636028615040650.062246
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000193490452404621830.061934
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000437351948058836130.074373
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000000044598696420572560.074459
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000019692529135706470.061969
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000207606267125828280.062076
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000272619250471122150.062726
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000039401602738955410.063940
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000234477802307532870.062344
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000017070049837167040.061707
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000262558663197607240.062625
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000252565328985702870.062525
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000028505719696988020.072850
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000028773154477555010.062877
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000104897333240779430.071048
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000029602434691435770.062960
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000017692230908528970.0101769
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000012424771251671480.061242
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000028773154477555010.062877
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000162222532662773030.071622
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000017417691773363990.0101741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.00000000071171177210060990.097117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.00000000088676905902725430.098867
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.000000000402611821444020370.094026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.0000000005043042445085410.095043
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.0000000028274655057702190.082827
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.000000018132590233013880.071813
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.000000030480017980086360.073048
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000016721475618022420.071672
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000029508742697978350.072950
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000455574945894620940.074555
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000060392021802506480.086039
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000134173484495503260.071341
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000057893750105376840.085789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000044921269695652520.084492
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000000112227412635991320.091122
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000016746570838504890.091674
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000022465036907228420.092246
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.00000014482672343116280.061448
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000070067500431785910.097006
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000050055541132874970.0105005

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP