Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00002835
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000070876382257423740.057087
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00004725
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00009450
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00007088
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,0002099
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,0002660
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0001036
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0005334
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0001556
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0001314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,00004360
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,0002454
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00003780
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0002728
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0001524
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00005400
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,00004578
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0001076
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0001282
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0001964
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,0002512
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0001237
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0001154
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0003373
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0001848
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,00003294
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,0002363
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000087232470470675370.058723
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0005626
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000015956410807918670.071595
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0001620
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,0003057
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00001890
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000218122918067949160.072181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000034399998984512690.063439
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000423045232458510350.064230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000213325938500770170.062133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000257529118185274040.062575
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000025976632856885530.052597
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000771863039542210.057718
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000091798786482348990.059179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,00001253
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,00002489
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00003780
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0,00001055
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,00001317
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000060814392645958550.056081
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000049100721739249070.054910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000017083655871367790.061708
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000021551343545494690.062155
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000131329896443511230.061313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00009123
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000003910637819046950.063910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000022280841297082910.072228