Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang USD

1 TRUMP = 0,0005670$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 1,76 N TRUMP

USD Mua TRUMP

TRUMP
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,0005670$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,0005670$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 1,76 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,78 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,61 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 21,16 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00002835
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000070876382257423740.057087
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00004725
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00009450
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00007088
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0002099
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0002660
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0001036
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0005334
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0001556
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0001314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00004360
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0002454
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00003780
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0002728
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0001524
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00005400
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00004578
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0001076
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0001282
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0001964
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0002512
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0001237
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0001154
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0003373
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0001848
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,00003294
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0002363
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000087232470470675370.058723
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0005626
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000015956410807918670.071595
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0001620
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,0003057
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00001890
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000218122918067949160.072181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000034399998984512690.063439
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000423045232458510350.064230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000213325938500770170.062133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000257529118185274040.062575
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.0000025976632856885530.052597
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000771863039542210.057718
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000091798786482348990.059179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,00001253
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,00002489
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00003780
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,00001055
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,00001317
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000060814392645958550.056081
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.0000049100721739249070.054910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000017083655871367790.061708
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000021551343545494690.062155
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000131329896443511230.061313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00009123
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000003910637819046950.063910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000022280841297082910.072228

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP