Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang TWD

1 TRUMP = 0,01795NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 55,71 TRUMP

TWD Mua TRUMP

TRUMP
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,01795NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,01795NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 55,71 TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,81 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,08 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,41 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,0001197
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00001795
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,0001062
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,0003017
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,0002244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,0005648
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,0008567
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,0001900
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,0001837
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0002984
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,0002132
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,00003104
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,0004811
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,00004488
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,0003412
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,0002556
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,0001436
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,00006470
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,0001197
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0001924
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,0002038
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0002652
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,0001837
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0001477
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,0002095
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0002476
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,00002752
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,0008976
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0,00001496
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,0005537
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000000168080553250020830.071680
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,0001995
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,0007180
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,00005984
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000023434886982263390.072343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.415,22NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0.00000109355842759210050.051093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0.00000178009228923716880.051780
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.342,30NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000049394246496162860.064939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.921,66NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.00000072029729202385990.067202
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0.0000065554835732246590.056555
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,00002366
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,00003203
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00001501
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,00004846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,00005610
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0.0000087813571900240520.058781
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,00001692
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0.0000066776160280250150.056677
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0.0000055083200744602620.055508
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000069281064655586670.076928
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.000000101899994023260530.061018
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.256,08NT$
--
0.00000032486927838604350.063248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
0,007417
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.00000103459185814579420.051034
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.000000035297176350422590.073529

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP