Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,00003162
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000065872509670049620.056587
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00005100
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00007186
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00007186
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,0001896
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,0002341
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,0001401
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,0003194
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,0002001
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,0001099
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00005639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,0003284
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00003952
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,0001142
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,0001074
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,00001437
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00006016
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,0001496
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,0001736
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,0001975
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,0002299
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,0002422
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,0001181
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,0001855
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,0002372
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,00003691
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,0001976
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000059523352111490610.055952
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0004313
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000197617529010148850.071976
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,0001581
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0003452
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,00001396
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000193527572694649970.071935
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000035261338411605230.063526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000044402351053185310.064440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000224677418125805680.062246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000286126590269141860.062861
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000027733608982897780.052773
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000009553047586023420.059553
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,00001919
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000096966059071851940.059696
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,00002855
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00003593
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000006980612700522960.056980
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,00001005
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000049022036619006190.054902
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000044843225730313660.054484
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000067698614954318410.076769
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000091640864133082740.079164
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000013909685349822030.061390
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,0001334
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000260701358583549430.062607
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000305883766411532150.073058