Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang USD

1 TRUMP = 0,00001513$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 66,10 N TRUMP

USD Mua TRUMP

TRUMP
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,00001513$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,00001513$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 66,10 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 66,62 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 285,41 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 793,22 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000007564113520050.067564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000189102838001250.061891
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000012606855866750.051260
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.000002521371173350.052521
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000189102838001250.051891
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000056008349469479960.055600
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000070964143564579760.057096
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.0000027662086449033740.052766
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00001423
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.0000041498157424659560.054149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000350600713397590470.053506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.00000116297749410715650.051162
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000065476617625184810.056547
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000001008548469340.051008
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000072781399121102010.057278
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000004067093887512240.054067
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000144078352762857160.051440
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000122131764888792780.051221
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000028685928758669190.052868
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000034193356857570860.053419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000005243687215465740.055243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.00000670339137990245450.056703
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000330291608675307360.053302
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000030789181703824910.053078
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000090007726257813010.059000
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000004930912465780480.054930
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.00000087852670380518830.068785
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000063034279333750.056303
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000232741954463076930.062327
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00001501
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000042572750921907980.094257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000043223505828857140.054322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.0000081380497540182160.058138
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000504274234670.065042
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000058196625626222550.095819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000091754050438755580.089175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.0000000112903162418346980.071129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000056917222230152550.085691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000687073082655313140.086870
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.000000069303484612922530.076930
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.000000205975949659474940.062059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000244904817822713230.062449
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.000000334204682267635360.063342
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.00000066424960196749430.066642
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000001008548469340.051008
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000028142219263183560.062814
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000003513627611380880.063513
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.000000162248815785427370.061622
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.000000130957331960329360.061309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000455803147087687340.084558
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000057500398544482690.085750
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000035037787640731490.083503
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.00000243395990387995950.052433
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.0000000104288803966048520.071042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000059482398615796770.095948

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP