Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000007564113520050.067564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000189102838001250.061891
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000012606855866750.051260
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000002521371173350.052521
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000189102838001250.051891
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000056008349469479960.055600
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000070964143564579760.057096
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000027662086449033740.052766
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00001423
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000041498157424659560.054149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000350600713397590470.053506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000116297749410715650.051162
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000065476617625184810.056547
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000001008548469340.051008
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000072781399121102010.057278
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000004067093887512240.054067
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000144078352762857160.051440
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000122131764888792780.051221
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000028685928758669190.052868
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000034193356857570860.053419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000005243687215465740.055243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000670339137990245450.056703
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000330291608675307360.053302
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000030789181703824910.053078
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000090007726257813010.059000
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000004930912465780480.054930
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000087852670380518830.068785
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000063034279333750.056303
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000232741954463076930.062327
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00001501
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000042572750921907980.094257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000043223505828857140.054322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000081380497540182160.058138
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000504274234670.065042
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000058196625626222550.095819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000091754050438755580.089175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000112903162418346980.071129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000056917222230152550.085691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000687073082655313140.086870
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.000000069303484612922530.076930
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000205975949659474940.062059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000244904817822713230.062449
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000334204682267635360.063342
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000066424960196749430.066642
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000001008548469340.051008
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000028142219263183560.062814
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000003513627611380880.063513
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000162248815785427370.061622
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000130957331960329360.061309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000455803147087687340.084558
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000057500398544482690.085750
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000035037787640731490.083503
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000243395990387995950.052433
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000104288803966048520.071042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000059482398615796770.095948