Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000104082202035888010.051040
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000021683792090810.062168
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000001626284406810750.051626
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000021683792090810.052168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000021683792090810.052168
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000068966443645005020.056896
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000007606948197141280.057606
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000443827065017767660.054438
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000082168586898190580.058216
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000080530358985524230.058053
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000024196771698361970.052419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000178769532561610760.051787
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00001365
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000001626284406810750.051626
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000047541166987911110.054754
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000045231255746218950.054523
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000061173007591151020.066117
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000159048739536479020.051590
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000053000031826562740.055300
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000050712230564619040.055071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000073567443791757380.057356
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000069804292587481980.056980
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000008299548925867090.058299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000299527772565908470.052995
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000006866587145095870.056866
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000009555962636310990.059555
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000104426633749924360.051044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000076756786162159290.057675
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000136447564284069240.061364
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000008715041445427270.058715
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000057836298086179150.095783
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000065051376272430.056505
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000075421885533252170.057542
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000045650088612231580.064565
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000006215990544242150.096215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000135184415178327790.071351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000015534657020281790.071553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000085985822758239950.088598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000099182343187868530.089918
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000094245357254071880.079424
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000003008534179747320.063008
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000462703968117969640.064627
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000416022615498545060.064160
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000099461086920650780.069946
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000130102752544860.051301
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000214453913266645730.062144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000407819295973233750.064078
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000158763038407969140.061587
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000127350284632206770.061273
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000026321999390069440.082632
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000039720029822921550.083972
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000052626737209745440.085262
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000041278361370620720.054127
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000166640043931639120.071666
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000090294491212066010.099029