Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang EUR

1 TRUMP = 0,00001304€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 76,67 N TRUMP

EUR Mua TRUMP

TRUMP
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,00001304€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,00001304€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 76,67 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 141,59 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 186,58 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 920,06 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000086950997735678770.068695
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000217377494339196930.062173
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000108688747169598460.051086
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000217377494339196930.052173
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000260852993207036330.052608
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000004370666767270710.054370
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000689821979652560060.056898
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000380546838796963550.053805
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00001098
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000072079329534203670.057207
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.00000344723720968124270.053447
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000074894252659806330.067489
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00001815
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000186323566576454520.051863
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000053592518068301260.055359
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000461619653377551450.054616
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000104341197282814520.051043
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000001064012953967520.051064
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000469814316974278450.054698
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000049529644423604140.054952
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000650401104253768540.056504
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000009400233434175440.059400
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000055940518243032380.055594
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000407248543328247150.054072
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000062639906822429660.056263
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000060255748111932420.056025
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000068007492267804170.066800
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000068645524528167450.056864
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000250258707905535170.062502
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000706239789693404640.057062
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000042209222201785810.094220
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000029642385591708670.052964
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000068645524528167450.056864
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000387022245114297170.063870
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000041554240734543130.094155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000016979656487379150.071697
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.0000000211560839600538680.072115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000000096053075048913320.089605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.0000000120314334714584550.071203
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000067456230035640480.076745
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.000000432598090199157670.064325
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.00000072717672422853420.067271
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000039893243737995970.063989
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000070400453389620270.067040
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000108688747169598460.051086
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000144080205636940540.061440
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000032010425649194990.063201
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000138119956433221270.061381
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000107170874265273560.061071
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000267746437494237170.082677
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000039953114635172470.083995
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000053595939341454410.085359
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.00000345520210631865530.053455
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000016716346910344940.071671
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000119419957213514550.081194

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP