Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000081676734854495520.068167
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000001701598642801990.061701
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000131736669120154050.051317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000185628942851126180.051856
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000185628942851126180.051856
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000048979096151852640.054897
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000060484646270934870.056048
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000036184563103019380.053618
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000082512985396062910.058251
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000051692771688597350.055169
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000283818098049843170.052838
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000145665348376517450.051456
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000084836010497431130.058483
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000010209591856811940.051020
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000294870394805838950.052948
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000277452970342302830.052774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000037125788570225230.063712
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000155399531474490110.051553
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000386490978247351950.053864
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000044837266572442360.054483
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000051026807822620870.055102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000059377667502587860.055937
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000062560046993882620.056256
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000030508341970009080.053050
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000047927936892593250.054792
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000061261228877269840.056126
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000095346131892050760.069534
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000005104795928405970.055104
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000153758913506203880.061537
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00001114
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000005104795928405970.095104
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000040838367427247760.054083
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000089166741107527840.058916
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000036050818703431990.063605
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000049991454203194880.094999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000091086017346398040.089108
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000011469880329103410.071146
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000580379875711570350.085803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000073911350897398730.087391
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000007164061554915460.077164
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000024677142086164020.062467
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000049583131867659580.064958
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000250479775768343730.062504
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000073738890743715980.067373
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000092814471425563090.069281
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000001803210649880080.061803
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000259648413438638750.062596
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000126632234593935950.061266
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000115837657353229420.061158
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000017487700393206520.081748
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000236723894102602950.082367
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000035931076304234660.083593
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000344466785722889960.053444
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000067343582347842320.086734
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000079014964571431360.097901