Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000195429350000000020.091954
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000488573375000000040.0104885
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000000325715583333333340.093257
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000065143116666666670.096514
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000004885733750.094885
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000014467261367230510.081446
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000183337614453171980.081833
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000071448255638363460.097144
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000367716475526738570.083677
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000107250214630794990.081072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000090606668370764960.099060
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000300568649760718630.093005
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000016917145941917350.081691
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000026057246666666670.092605
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000001880408257309380.081880
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000105079003999431810.081050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000003722463809523810.093722
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000315559532329031830.093155
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000074164008061445320.097416
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000088368562651319730.098836
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000135389632568402860.081353
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000173141399804160930.081731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000085301259861695610.098530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000079547359580069780.097954
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000023253708688482150.082325
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000127376758135638120.081273
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000022704990759808330.092270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000162857791666666690.081628
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000006013210769230770.0106013
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000038784155057360020.083878
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000109992598846207970.0121099
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000011167391428571430.081116
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000210729012965643470.082107
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000130286233333333350.091302
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000150359043239885660.0121503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000023713009988033840.0112371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000029161849182597770.0112916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000147052333130966120.0111470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000177522986395618950.0111775
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000017906516644612070.0101790
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000053206966588280760.0105320
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000063279814098987670.0106327
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000086346408801766340.0108634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000171551204406765540.091715
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000026057246666666670.092605
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000072730662261518330.0107273
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000090791713842232420.0109079
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000004192128903489430.0104192
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000033846684284690760.0103384
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000117763056473420460.0111177
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000148560244138362940.0111485
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000090529861570475520.0129052
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000062890147806867280.096289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000269572663953835470.0112695
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000153588903434965770.0121535