Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang USD

1 TRUMP = $0.0000000039085870.083908 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 255,85 Tr TRUMP

USD Mua TRUMP

TRUMP
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = $0.0000000039085870.083908 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là $0.0000000039085870.083908 USD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TRUMP theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 255,85 Tr TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 257,84 Tr TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,10 NT TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,07 T TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000000195429350000000020.091954
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000000488573375000000040.0104885
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000000325715583333333340.093257
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000000065143116666666670.096514
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000004885733750.094885
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000014467261367230510.081446
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000000183337614453171980.081833
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.00000000071448255638363460.097144
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000000367716475526738570.083677
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000000107250214630794990.081072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000000090606668370764960.099060
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000000300568649760718630.093005
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000016917145941917350.081691
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000026057246666666670.092605
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000001880408257309380.081880
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000000105079003999431810.081050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000003722463809523810.093722
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.000000000315559532329031830.093155
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000000074164008061445320.097416
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000000088368562651319730.098836
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000000135389632568402860.081353
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.00000000173141399804160930.081731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000000085301259861695610.098530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000000079547359580069780.097954
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000000023253708688482150.082325
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000000127376758135638120.081273
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000000022704990759808330.092270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000000162857791666666690.081628
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000006013210769230770.0106013
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000000038784155057360020.083878
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000000109992598846207970.0121099
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000000011167391428571430.081116
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.00000000210729012965643470.082107
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000000130286233333333350.091302
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000000150359043239885660.0121503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000023713009988033840.0112371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.0000000000029161849182597770.0112916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000000147052333130966120.0111470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000000177522986395618950.0111775
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.000000000017906516644612070.0101790
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000000053206966588280760.0105320
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000000063279814098987670.0106327
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.000000000086346408801766340.0108634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.000000000171551204406765540.091715
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000026057246666666670.092605
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000000072730662261518330.0107273
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.000000000090791713842232420.0109079
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000004192128903489430.0104192
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.000000000033846684284690760.0103384
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000000117763056473420460.0111177
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000000000148560244138362940.0111485
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000090529861570475520.0129052
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000000062890147806867280.096289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000000000269572663953835470.0112695
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000000153588903434965770.0121535

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP