Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000002685355612480.092685
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000055944908593333340.0105594
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000419586814450000040.094195
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000055944908593333330.095594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000055944908593333330.095594
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000177927265838661140.081779
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000196250191775321660.081962
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000114508866713354030.081145
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000211997701509548150.082119
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000020777101872060880.082077
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000062428480002459220.096242
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000461231371180272350.094612
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000035211943901990740.083521
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000419586814450000040.094195
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000122657800370918920.081226
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000116698152135315790.081166
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000157828404908783160.091578
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000041035106580939440.094103
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000136741854172152280.081367
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000130839250423548820.081308
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000018980646471515360.081898
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000180097408786910030.081800
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000214131137247123270.082141
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000077279166795121790.097727
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000177160244191492880.081771
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000246547031059343020.082465
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000026942420658631130.092694
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000000198035074666666680.081980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000035203927798636610.0103520
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000224850983171978670.082248
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000149219582822849530.0121492
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000167834725780000010.081678
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000019459098641159420.081945
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000000117778754933333340.091177
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000160374634362056880.0121603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000348780311060078030.0113487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000040079934514626870.0114007
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000022092397214219870.0112209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000255893761593000440.0112558
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000243156172815349080.0102431
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000077621187742902590.0107762
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000011937917082825830.091193
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000107335225773031060.091073
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000002566129297433940.092566
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000335669451560000050.093356
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000055329097615753930.0105532
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000105218741907646860.091052
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000040961394734540250.0104096
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000003285627893764050.0103285
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000067906891609790030.0126790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000000102471284216085030.0111024
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000135768008272193840.0111357
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000106499552480983650.081064
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000042993688496467930.0114299
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000232962806329502740.0122329