Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000013487977941720.081348
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000017983970588960.091798
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000077074159666971430.097707
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000038537079833485710.083853
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000017983970588960.081798
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000081278230405227150.088127
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000013793991836443950.071379
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000000135068065293644950.081350
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000226013431233869450.082260
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000242200630022571240.082422
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000254319287606504540.082543
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000300741459810140730.093007
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000070332428559025470.087033
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000003371994485430.093371
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000004614854613776720.084614
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000241278665402127660.082412
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000107903823533760.081079
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000001176851674778960.081176
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000219852666068476730.082198
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000026763716324263130.082676
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000053862011575314550.085386
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000064704469508616450.086470
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000042402736714865790.084240
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000031216411371467190.083121
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000031482422201962840.083148
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000044345619772342810.084434
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000357454076009995950.093574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000013487977941720.071348
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000017983970588960.091798
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000322803478299181040.083228
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000207667096870207840.0122076
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000026975955883440.082697
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000001123998161810.071123
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000005619990809050.095619
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000000023578162362543790.0122357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000102879156683197240.0101028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000000169222712224001230.0101692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.0000000000048318085424417530.0114831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.0000000000083919249714614260.0118391
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000073349796847215880.0107334
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000368247070972102260.093682
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000046712458192682890.094671
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000100376435778795270.091003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000027461885946973830.092746
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000059946568629866660.095994
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000000089702532093959070.0108970
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000113039507486740260.091130
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000527143544258886440.0105271
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000517681027099460060.0105176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000000087717616733386020.0128771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000000172628326565146150.0111726
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000000373516138646509650.0113735
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000077767610927273540.087776
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000008782333684014190.0118782
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.000000000000206531286492049310.0122065