Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000223176060840960.092231
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000055794015210240.0105579
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000037196010140160.093719
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000006974251901280.096974
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000006974251901280.096974
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000190546892031854370.081905
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000235306354169062960.082353
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000104678390728559820.081046
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000179240020487552160.081792
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000150100493181575340.081501
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.00000000112386826945291320.081123
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000369928826663401970.093699
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000000227864561973069530.082278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000029804495304615390.092980
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000137774695631307860.081377
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000012256733676987120.081225
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000027897007605120.092789
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000033307603508104540.093330
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000009674453981114840.099674
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000010295120612266750.081029
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000149695527498144980.081496
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000015331304698466120.081533
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000110297585989110520.081102
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000009907206388131870.099907
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000002793255379655650.082793
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000159484968681233420.081594
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000025978713942377410.092597
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000159411472029257140.081594
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000053519439050589930.0105351
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000338986213740477270.083389
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000140965172335118760.0121409
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000126804580023272710.081268
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000265685786715428580.082656
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000146826355816421060.091468
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000204489284450465550.0122044
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.00000000000309927065693054970.0113099
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.00000000000351156247789979540.0113511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000000194686138921261930.0111946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.0000000000022372928436408440.0112237
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.0000000000266995482181093030.0102669
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000066491097342749380.0106649
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000000093973628479549160.0109397
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.000000000097118159450062870.0109711
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000020369206600989980.092036
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000003487125950640.093487
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000073375133594547130.0107337
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000099646649801797290.0109964
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000045496565759783270.0104549
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000038652376337920010.0103865
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000000000841639385680570.0128416
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000102515920305638950.0111025
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000000132888086041971890.0111328
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000114786014569948540.081147
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000000052316023915677310.0115231
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000276722662306013450.0122767