Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00002761
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000067954585294257550.056795
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00005521
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00008834
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00008834
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0002265
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0003233
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0001231
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0003529
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0003496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0001440
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00006101
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0003584
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00005521
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0001965
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
0,0001727
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00002488
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0,00006504
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0001964
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0002083
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0003302
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,0004860
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0002663
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0001732
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0003583
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0003700
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
0,00003958
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0001767
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
0.000005736426031333430.055736
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0003019
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000152865479983621440.071528
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0001104
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,0002568
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00002209
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000144337839352921760.071443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000439102543554208860.064391
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000005377497248177040.065377
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
0.000000269104067765025150.062691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000033636793061327580.063363
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
0.00000183143904133795560.051831
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
0,00001381
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00003243
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,00001277
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,00003236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00004417
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
0.0000064693831983526490.056469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
0,00001280
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
0.0000057524988791278790.055752
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
0.0000058341720847469180.055834
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
0.000000104558827236589610.061045
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
0.000000133711619678792080.061337
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.00000017612045397487520.061761
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00008297
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000033904466454756130.063390
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000025900322189078640.072590