Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003887
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006479
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003240
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01388
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01339
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03367
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1009
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,007072
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01506
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02399
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01013
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003487
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04396
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01525
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01169
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003471
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003197
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01177
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01475
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01957
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02112
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01182
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01564
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01895
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001955
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02430
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006942
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04173
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000388745192322726450.063887
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009719
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009719
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001944
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000012053808507614660.051205
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00004247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003857
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002673
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003801
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0008063
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003037
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0006377
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001800
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005614
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004641
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002897
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002991
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001111
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001877
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001364
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01797
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006004
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000028777261877960780.052877