Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0007775
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0006479
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002777
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002679
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,006733
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,02018
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001414
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,003012
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004798
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0006975
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,008793
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001246
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003050
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002338
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006942
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0006395
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002353
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002951
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003915
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,004223
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002364
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,003128
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002971
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003791
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003911
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004859
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001388
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,008346
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000077752144160927510.077775
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001944
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001944
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003888
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000241085799974143960.062410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000084941569309206310.058494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000053132832515787430.055313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000077141403099942710.057714
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00005346
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00007602
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001613
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00006075
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001275
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003600
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00009281
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005794
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005982
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000222293021832167560.052222
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000037536070258635640.053753
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000272762172521733450.052727
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003594
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001201
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000057556822779546030.065755