Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / TON Token giá / TON to British Pound Sterling

Quy đổi 1 TON sang GBP

1 TON = 0,003830£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 261,10 TON

GBP Mua TON

TON
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 0,003830£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TON là 0,003830£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TON theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 261,10 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 382,03 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 655,05 N TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,09 N TON.

Sức mua của 1TON

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0002394
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00005892
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,0004787
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0007660
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0007660
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,001964
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,002801
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,001067
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,003058
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,003030
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,001249
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,0005290
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,003112
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0004787
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,001705
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,001500
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0002158
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,0005636
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,001702
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,001805
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,002858
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,004212
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,002309
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,001500
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,003108
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,003207
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0003429
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,001532
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,00004951
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,002618
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000132545726049871570.061325
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,0009575
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,002253
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0001915
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000125151628186772730.061251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000380734521959920870.053807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000046626895566427440.054662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000023333230675249590.052333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000291655981375300420.052916
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00001585
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0001197
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0002812
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0001108
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0002813
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0003830
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,00005608
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0001111
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,00004991
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,00005054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000090660622796653590.069066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000115797995413700390.051157
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000152661114855064370.051526
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,0007194
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000002939769085251070.052939
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000224575032233886170.062245

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TON