Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2012
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03353
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1677
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7186
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,6933
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,74
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,22
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3660
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7794
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,24
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5242
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1805
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,28
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3225
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7894
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6051
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1797
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1655
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,6090
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7637
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,01
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,09
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,6118
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,8095
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7690
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9811
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1012
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,26
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03593
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,16
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002012
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5030
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5030
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1006
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002198
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002991
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001996
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01383
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01967
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04173
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01572
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03301
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,09315
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02906
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02402
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01499
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01548
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005753
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0009714
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0007059
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,9302
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003107
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001489