Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
53,91
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
12,13
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
60,64
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
134,77
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
110,26
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
346,84
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
976,46
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
136,48
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
478,04
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
503,58
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
227,16
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
52,63
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
749,31
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
42,78
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
227,13
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
170,51
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
220,53
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
107,47
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
269,16
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
460,94
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
916,48
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
532,73
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
228,47
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
369,89
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
249,57
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
1,14 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
24,74
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
606,45
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
12,13
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
386,36
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,01156
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
346,54
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
564,14
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
62,20
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,01208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0,8484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
1,18
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0,5030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0,7217
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
6,61
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
32,42
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
48,24
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
9,18
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
24,84
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
69,31
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
9,82
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
11,85
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
5,14
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
5,51
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0,2914
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0,4539
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,4638
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
578,84
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0,7216
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,03161