Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 DOGE sang USD

1 DOGE = 0,001312$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 762,40 DOGE

USD Mua DOGE

DOGE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = 0,001312$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 DOGE là 0,01312$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/DOGE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 762,40 DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 768,33 DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,29 Tr DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,15 N DOGE.

Sức mua của 10DOGE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0006558
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001640
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001093
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,002186
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001640
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,004855
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,006152
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,002398
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01234
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,003599
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,003041
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001009
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,005677
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0008744
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,006310
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,003526
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001249
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,001059
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,002489
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,002965
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,004543
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,005810
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,002863
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,002669
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,007803
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,004275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,0007619
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,005465
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0002018
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01302
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000036911337266379060.063691
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,003748
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,007072
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0004372
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000050457516362873260.065045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000079576164073834680.057957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.0000097861389019017270.059786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000049347849954834910.054934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000005957319757982440.055957
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,00006009
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,0001786
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,0002124
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,0002898
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,0005757
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0008744
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,0002441
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0003047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,0001407
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,0001136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000039518948916624520.053951
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000049853875017844210.054985
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000303800281851566840.053038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,002110
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000090463245903561320.059046
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000051541393462191060.065154

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 DOGE