Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,004250
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0009562
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,004781
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,01062
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,008693
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0,02734
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0,07698
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0,01076
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0,03769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,03970
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,01791
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0,004149
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,05907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0,003372
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0,01791
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0,01344
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,01739
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0,008473
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,02122
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,03634
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0,07225
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0,04200
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0,01801
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0,02916
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0,01968
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0,08998
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0,001950
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,04781
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0009562
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0,03046
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000091155970202111230.069115
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,02732
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,04448
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,004904
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000095228315952519920.069522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0,00006688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0,00009336
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0,00003965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0,00005690
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0,0005213
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0,002556
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0,003803
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0,0007238
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0,001958
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,005464
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0,0007740
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0,0009339
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0,0004049
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0,0004341
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0,00002297
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0,00003578
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,00003657
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,04563
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0,00005689
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000249232277114587430.052492