Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,009851
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001642
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008209
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03518
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,03395
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,08531
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2557
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01792
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03816
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,06079
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02566
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,008837
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1114
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01579
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03865
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02962
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,008795
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,008102
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02981
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04960
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05351
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02995
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03963
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03765
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04803
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004955
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06157
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001759
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1057
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000098508821137428420.069850
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02463
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02463
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004925
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000305445955281594930.053054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00006732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00009774
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0006773
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0009632
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002043
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0007696
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001616
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004561
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001423
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001176
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0007341
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0007579
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002816
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00004756
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00003457
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04554
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001521
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000729221659623145760.057292