Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05910
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,009850
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04925
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2111
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2037
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5118
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,53
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1075
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2289
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3647
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1540
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,05302
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,6684
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,09472
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2319
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1777
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,05277
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,04861
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1789
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2243
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2976
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3210
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1797
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2378
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2259
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2882
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02973
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3694
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01055
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,6345
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000005910293171314760.055910
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1478
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1478
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02955
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001833
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0006457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0008786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0004039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005864
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004064
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,005779
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01226
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004618
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,009695
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02736
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,008536
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,007055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,004404
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0002853
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2732
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0009128
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004375