Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1942
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03237
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1619
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6937
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,6694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,68
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,04
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3534
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7524
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,20
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5061
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1742
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,20
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3113
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7620
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5841
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1598
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,5879
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7372
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,9779
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,06
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,5906
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,7815
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7423
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9471
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,09770
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,21
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03469
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,09
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001942
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4856
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4856
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,09712
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,002122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,001327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001927
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01336
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01899
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01518
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03186
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,08993
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02805
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02319
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01447
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0009378
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0006816
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,8980
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003000
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001438