Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000015406266240.0101540
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000015406266240.0111540
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000064732211092436970.0116473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000030812532480.0103081
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000001925783280.0101925
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000000058192013875931670.0105819
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000000096141060335321060.0109614
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.0000000000176509076436250070.0101765
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000199009218054979520.0101990
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.000000000030166536322562880.0103016
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000194864740953233230.0101948
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000256424391312327480.0112564
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000000059748177064430210.0105974
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000030812532480.0113081
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.000000000035184459488464110.0103518
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.0000000000198563989734545480.0101985
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000211624536263736250.0102116
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000000000077812300381596610.0117781
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000104765531311465940.0101047
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.0000000000215213493915960460.0102152
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000265792300861363640.0102657
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000000000423586057780946350.0104235
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.000000000031429855802162660.0103142
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000243522250704873370.0102435
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.0000000000263824723634530560.0102638
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.0000000000253462294894208770.0102534
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000029994508081619620.0112999
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000092213334610227920.0109221
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000356303794389140340.0113563
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000340123584783820.0103401
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000096530490225563910.0159653
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000003851566560.0103851
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000513542207999999960.0105135
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000128385551999999990.0101283
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000098718784735941750.0159871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000072943465790508880.0137294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000109832529947095370.0121098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000000035034747333798810.0133503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000000053868138639456780.0135386
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000000040168283591201360.0124016
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000032271747534771620.0113227
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000000000051495415969539560.0115149
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000139178483157670460.0111391
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000330172307030630250.0113301
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000007703133120.0117703
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000720739338441760.0127207
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.000000000001150843074346360.0111150
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000034284626582525720.0123428
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000380708377454823730.0123807
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000008327072433727250.0148327
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000159988551113632530.0131599
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000000000072485658651838170.0137248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000087697901701342890.078769
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000076336637902628030.0137633
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000151943269873949420.0141519