Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000005777349840.0125777
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000000057773498399999990.0135777
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000242745791596638630.0122427
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000011554699680.0111155
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000722168730.0127221
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000000000218220052034743750.0112182
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000000003605289762574540.0113605
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000000000066190903663593780.0126619
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000000074628456770617320.0127462
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.00000000000113124511209610810.0111131
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000073074277857462470.0127307
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000009615914674212280.0139615
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.00000000000224055663991613270.0112240
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000000115546996799999980.0121155
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000000000013194172308174040.0111319
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.00000000000074461496150454560.0127446
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000000079359201098901090.0127935
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000000000291796126430987330.0122917
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000039287074241799730.0123928
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000000000080705060218485170.0128070
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000099672112823011370.0129967
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000000000015884477166785490.0111588
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.00000000000117861959258109970.0111178
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000009132084401432750.0129132
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000000000098934271362948950.0129893
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.0000000000009504836058532830.0129504
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000112479405306073570.0121124
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000034580000478835470.0113458
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000000133613922895927620.0121336
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000000127546344293932510.0111275
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000361989338345864630.0163619
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000001444337460.0111444
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000001925783280.0111925
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000481445820.0124814
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000037019544275978150.0163701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000273537996714408320.0142735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000041187198730160760.0144118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000000000131380302501745550.0141313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.00000000000000202005519897962930.0142020
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.000000000000015063106346700510.0131506
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000012101905325539360.0121210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000000000193107809885773340.0121931
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000052191931184126420.0135219
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000000123814615136486350.0121238
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000002888674920.0122888
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000000270277251915660.0132702
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.0000000000000431566152879885040.0134315
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000128567349684471460.0131285
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000014276564154555890.0131427
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000031226521626477190.0153122
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000005999570666761220.0155999
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000000000271821219944393120.0142718
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000328867131380035870.083288
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000028626239213485510.0142862
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000000056978726202731030.0165697