Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000003851566560.0123851
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000003851566560.0133851
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000161830527731092420.0121618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000007703133120.0127703
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000481445820.0124814
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000145880907136575130.0111458
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000024035680472650940.0112403
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000043967879052736940.0124396
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000000049752304513744880.0124975
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000000075422869598101160.0127542
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000048716185238308310.0124871
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000064106097828081860.0136410
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000149368983722565930.0111493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000007703133120.0137703
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000008796982113598150.0128796
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000000049644676948779610.0124964
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000000052906134065934070.0125290
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000000194528759586631560.0121945
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000000261913828278664830.0122619
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000000053806275627705070.0125380
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000066448075215340920.0126644
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000105902714863355050.0111059
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000000078581603092767630.0127858
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000060880562676218340.0126088
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000000065960542218479610.0126596
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000000063364287455253190.0126336
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000074986270204049050.0137498
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000023053333652556980.0112305
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000000089075948597285080.0138907
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000000850308961959550.0128503
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000241326225563909760.0162413
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000000962891640.0129628
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000001283855520.0111283
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000320963880.0123209
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000246796961839854360.0162467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000182351761619120850.0141823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000274566547996993570.0142745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000000087586835522141510.0158758
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000134669443200151820.0141346
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000000100416495835201250.0131004
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000080679368836929060.0138067
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000128734214545167470.0121287
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000034794352433767530.0133479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000000082543076757657570.0138254
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000001925783280.0121925
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000018020659323363680.0131802
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000000287710768586590050.0132877
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000085719858133337550.0148571
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000095177094363705940.0149517
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000208167365653706150.0152081
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000000399956144340265370.0153999
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000018121197377571310.0141812
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000219244754253357230.082192
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000000190841594756570060.0141908
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000000379828845614810.0163798