Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000001925263320.071925
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000001925263320.081925
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000080893416806722680.088089
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000003850526640.073850
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000002406579150.072406
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000072720377596345030.077272
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000120143877903995350.061201
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.0000000220576773902220050.072205
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000248694357149532060.072486
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.000000037697989226283820.073769
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000024351515952937460.072435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000032044394615560710.083204
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000074665056378392660.077466
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000003850526640.083850
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000000439686996394305530.074396
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.0000000248137972013118340.072481
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000264459247252747270.072644
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000000097239113900650060.089723
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000130921555873538420.071309
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.0000000268944233048280650.072689
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000332150671431462870.073321
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000000529339612340138750.075293
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.000000039276712206677370.073927
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000030432062485630320.073043
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.0000000329691863953338230.073296
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.0000000316742325337643540.073167
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000037483011984470170.083748
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000011523554635127370.061152
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000044525949079939680.084452
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000042503968959788590.074250
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000120630533834586470.0111206
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000481315830.074813
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000641754440.076417
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000160438610.071604
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000123365163425271630.0111233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000091154713888769950.0109115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000013725359406092170.091372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000043781609973806770.0104378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000067316992854474290.0106731
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000050196797732023260.095019
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000040328792734790640.084032
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.00000000643518903086908850.086435
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000173926131343229820.081739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000041260395095304450.084126
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000962631660.089626
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000090068092422047260.099006
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000000143816543450509660.081438
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000042844212199745630.094284
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000047575698310824930.094757
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000104060301632423330.0101040
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000199931692910314050.0101999
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000000090582609474899410.0109058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0001096
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000095395033836603010.0109539
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000189877806635370620.0111898