Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000001924817640.091924
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000192481764000000020.0101924
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000080874690756302520.0108087
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000003849635280.093849
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000240602205000000030.092406
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000072903879245353530.097290
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000120118141650814590.081201
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000219729161824726630.092197
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000248636786790224330.092486
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000037692525262200020.093769
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000243458788104660060.092434
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000032036976645434810.0103203
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000074647043030217760.097464
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000384963528000000040.0103849
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000043962855340135170.094396
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000024809891880230770.092480
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000264398027472527460.092643
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000097215608793650860.0109721
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000130891248788572130.091308
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000026889647850434340.092688
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000332073781735541360.093320
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000052924806184026060.095292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000039271100072184060.093927
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000030425017754934160.093042
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000329637339062613240.093296
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000031666257440946850.093166
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000037474335026566440.0103747
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000115208870427121230.081152
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000044515641749622940.0104451
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000424941296984838040.094249
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000120602609022556390.0131206
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000048120441000000010.094812
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000641605880.096416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000160401470.091604
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000123336605572709750.0131233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000091130162748520390.0129113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000137214436439213420.0111372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000437714585529054460.0124377
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000067300958143283460.0126730
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000050183072139504170.0115018
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000403194570059273040.0104031
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000064334831858152530.0106433
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000173884528005904870.0101738
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000041250843709426460.0104125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000962408820.0109624
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000090058116378601220.0119005
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000000014378325129955080.0101437
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000042838437935068580.0114283
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000004756468499280090.0114756
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000104031492443579580.0121040
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000199877797737585770.0121998
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000090560554587095070.0129056
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000109567409491769770.051095
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000095372950800875580.0129537
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000189819194561763720.0131898