Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000001925783280.0121925
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000001925783280.0131925
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000080915263865546210.0138091
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000003851566560.0123851
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000240722910.0122407
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000072940453568287560.0127294
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000012017840236325470.0111201
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000021983939526368470.0122198
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000000024876152256872440.0122487
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000000037711434799050580.0123771
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000000243580926191541540.0122435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000032053048914040930.0133205
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000074684491861282970.0127468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000003851566560.0133851
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000000043984910567990750.0124398
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000000248223384743898030.0122482
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000000264530670329670330.0122645
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000000097264379793315780.0139726
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000000130956914139332420.0121309
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000000269031378138525350.0122690
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000033224037607670460.0123322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000052951357431677520.0125295
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000000392908015463838170.0123929
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000030440281338109170.0123044
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000000329802711092398070.0123298
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000000316821437276265950.0123168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000000374931351020245260.0133749
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000011526666826278490.0111152
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000000044537974298642540.0134453
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000004251544809797750.0124251
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000120663112781954880.0161206
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000000481445820.0124814
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000000641927760.0126419
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000160481940.0121604
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000123398480919927180.0161233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000091175880809560420.0159117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000137283273998496780.0141372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000000437934177610707540.0154379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000067334721600075910.0156733
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000000502082479176006240.0145020
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000040339684418464530.0134033
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000064367107272583730.0136436
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000000173971762168837630.0131739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000000041271538378828780.0134127
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000000962891640.0139628
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000009010329661681840.0149010
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000000143855384293295020.0131438
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000042859929066668780.0144285
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000047588547181852970.0144758
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000104083682826853070.0151040
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000000199978072170132680.0151999
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000000090605986887856560.0159060
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000109622377126678620.081096
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000000095420797378285030.0159542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000001899144228074050.0161899