Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000147480.0111474
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000036870.0123687
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000024580.0112458
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000049160.0114916
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000036870.0113687
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000109176626051263820.0101091
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000013835501872955010.0101383
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000053918148638092710.0115391
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000277495810177352580.0102774
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000080935957949763650.0118093
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000068375970402196060.0116837
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000226822964241096740.0112268
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000127664584849408260.0101276
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000196639999999999980.0111966
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000014190427885473050.0101419
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000079297462279008760.0117929
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000028091428571428570.0112809
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000238135775552063230.0112381
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000055967580657163090.0115596
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000066686992613016580.0116668
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000102171260412973040.0101021
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000130660484943114480.0101306
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000064372264475130620.0116437
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000060030105973686610.0116003
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000175483209526990020.0101754
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000096124375841417420.0119612
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000017134233098848930.0111713
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000012290.0101229
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000045378461538461540.0124537
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000029268311990289360.0102926
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000083005487547488390.0158300
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000084274285714285720.0118427
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000159025831238619440.0101590
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000098319999999999990.0129831
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000113467868040385610.0141134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000017894930894644180.0131789
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000220068762314847730.0132200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000110972472098765530.0131109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000133967032247847510.0131339
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000135130832433684480.0121351
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000040152430699071790.0124015
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000004775386595369990.0124775
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000065160982063771380.0126516
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000129460450162218610.0111294
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000196639999999999980.0111966
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000054885911815849160.0125488
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000068515614248588740.0126851
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000031635737962932440.0123163
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000025542268847060040.0122554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000088869433218193930.0148886
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000112110411284312020.0131121
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000006831800844864770.0146831
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000047459805799675360.0114745
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000203431963929223780.0132034
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000115905269492984270.0141159