Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000092850.0119285
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000002321250.0112321
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000154750.0101547
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000030950.0103095
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000002321250.0102321
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000068735080884593460.0106873
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000087105122654181770.0108710
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000033945620430206860.0103394
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000017470494965396790.091747
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000050955408839405720.0105095
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000430479309183882840.0104304
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000142802496811675020.0101428
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000080374672520121760.0108037
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000123799999999999990.0101237
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000089339654811918410.0108933
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000049923849827813690.0104992
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000176857142857142840.0101768
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000149924781394148850.0101499
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000035235895470691570.0103523
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000041984589531587940.0104198
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000064324664560242380.0106432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000082260821989206540.0108226
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000040527290185217510.0104052
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000037793567532253870.0103779
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000110480173613920690.091104
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000000060517685766718250.0106051
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000107873172174404870.0101078
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000773750.0107737
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000285692307692307660.0112856
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000018426652890550360.091842
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000052258336850991980.0145225
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000053057142857142850.0105305
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000100118988544248820.091001
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000061899999999999990.0116189
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000071436747677988910.0147143
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000011266234971302630.0121126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000013855020735647960.0121385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000069865704057298460.0136986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000084342547763850290.0138434
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000085075249467504760.0128507
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000252790425170112260.0112527
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000030064730497701620.0113006
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000004102384855316770.0114102
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000081505307821819880.0118150
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000123799999999999990.0101237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000034554901763639780.0113455
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000431358474571566550.0114313
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000199171295759308170.0111991
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000160808222297906450.0111608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000055950141539932910.0135595
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000007058212427277170.0137058
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000043011439411831690.0134301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000029879597019933940.0102987
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000128076063539655740.0121280
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000072971279308540750.0147297