Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000000921750.0139217
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000023043750.0132304
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000001536250.0121536
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000000307250.0123072
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000023043750.0122304
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000000068235391282039890.0126823
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000086471886705968820.0128647
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000000336988428988079430.0123369
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000173434881360845360.0111734
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000050584973718602280.0125058
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000042734981501372540.0124273
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000141764352650685460.0121417
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000079790365530880160.0127979
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000000122899999999999990.0121228
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000088690174284206570.0128869
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000049560913924380470.0124956
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000000175571428571428570.0121755
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000148834859720039520.0121488
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000034979737910726930.0123497
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000000416793703831353630.0124167
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000063857037758108150.0126385
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000000081662803089446550.0128166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000040232665296956640.0124023
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000037518816233554130.0123751
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000000109677005954368760.0111096
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000060077734900885890.0126007
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000107088956867805810.0121070
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000007681250.0127681
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000028361538461538460.0132836
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000018292694993930850.0111829
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000051878429717180240.0165187
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000000000052671428571428570.0125267
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000099391144524137150.0129939
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000000061449999999999990.0136144
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000000070917417525241010.0167091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000000111843318091526120.0141118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000137542976446779830.0141375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000000069357795061728450.0156935
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000083729395154904690.0158372
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000008445677027105280.0148445
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000025095269186919870.0132509
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000029846166221062440.0132984
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000040725613789857110.0134072
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000000080912781351386630.0138091
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000000122899999999999990.0121228
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000343036948849057240.0133430
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000000042822258905367960.0134282
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000000197723362268327750.0131977
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000000000159639180294125250.0131596
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000005554339576137120.0155554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000000700690070526950150.0157006
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000042698755280404810.0154269
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000002966237862479710.0122966
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000127144977455764860.0141271
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000000072440793433115170.0167244